有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
青少年
青少年
せいしょうねん
seishounen
tuổi trẻ, thanh niên
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
青
xanh, xanh lam
N3
少
ít, nhỏ
N3
年
năm, bộ đếm năm
N5