有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
真っ青
真っ青
まっさお
massao
xanh dương, nhạt nhòa
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
真
thật, hiện thực, tôn phái Phật
N3
青
xanh, xanh lam
N3
Ví dụ
真っ青になって怒る
氣得臉色蒼白