有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
詰め切る
詰め切る
つめきる
tsumekiru
ở lâu, chứa đầy
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
詰
chặt chẽ, sát sạt, trách móc
N2
切
cắt, nhạy bén
N3
Ví dụ
荷物をかばんに詰め切る
往包裏塞滿行李