有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
輸出入
輸出入
ゆしゅつにゅう
yushutsunyuu
nhập khẩu và xuất khẩu
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
輸
vận chuyển, thua, kém
N2
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
入
vào, nhập
N5