有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
個人
個人
こじん
kojin
cá nhân, người riêng
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
個
cái, chiếc, bộ, từng
N2
人
người
N5
Ví dụ
個人ユーザー
個人用戶