有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
飛び上がる
飛び上がる
とびあがる
tobiagaru
nhảy lên, nhảy cao
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
飛
bay, nhảy qua, tán
N3
上
trên, lên
N5
Ví dụ
びっくりして飛び上がる
嚇得跳起來