有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
未来
未来
みらい
mirai
tương lai
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
未
chưa, chưa xảy ra, vẫn còn
N3
来
đến, tới, tiếp theo
N5
Ví dụ
未来の希望に燃える
充滿對將來的希望