有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
週間
週間
しゅうかん
shuukan
tuần
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
週
tuần
N3
間
khoảng cách, không gian
N3
Ví dụ
週間天気予報
一周天氣預報