有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
試食
試食
ししょく
shishoku
nếm thử, lấy mẫu
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
試
thử, kỳ thi, thí nghiệm
N3
食
ăn, thực phẩm
N3
Ví dụ
新商品の試食会を行う
舉行新產品試喫會