乗り過ごす
のりすごす norisugosu
quên dừng, bỏ qua điểm dừng
N3Động từNội động từ
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
Ví dụ
居眠(いねむ)りして乗り過ごす
Ngủ gục trên xe và bỏ lỡ điểm dừng
のりすごす norisugosu
quên dừng, bỏ qua điểm dừng
居眠(いねむ)りして乗り過ごす
Ngủ gục trên xe và bỏ lỡ điểm dừng