批判

ひはん hihan

phê bình, chỉ trích

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

批判に耳[みみ]を傾[かたむ]ける

Lắng nghe những lời chỉ trích.