有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
気弱い
気弱い
きよわい
kiyowai
nhút nhát, yếu đuối
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
気
tinh thần, tâm trí, không khí
N5
弱
yếu, nét yếu, mỏng yếu
N2