交際
こうさい kousai
hiệp hội, giao tiếp
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
交際が広[ひろ]い
Anh ta có vòng tròn bạn bè rộng.
付[つ]き合[あ]い
Giao tiếp xã hội.
こうさい kousai
hiệp hội, giao tiếp
交際が広[ひろ]い
Anh ta có vòng tròn bạn bè rộng.
付[つ]き合[あ]い
Giao tiếp xã hội.