減少
げんしょう genshou
giảm, suy giảm, giảm bớt
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
減少傾向を示す
biểu hiện xu hướng giảm
増加(ぞうか)
sự gia tăng
げんしょう genshou
giảm, suy giảm, giảm bớt
減少傾向を示す
biểu hiện xu hướng giảm
増加(ぞうか)
sự gia tăng