有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
上等
上等
じょうとう
joutou
cao cấp, tốt
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
上
trên, lên
N5
等
vân vân, cấp, bằng, tương đương
N3
Ví dụ
上等な料理
高級料理