有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
自習
自習
じしゅう
jishuu
tự học
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
自
chính mình, tự
N4
習
học tập
N3
Ví dụ
先生がお休みなので,この時間は自習をしてください
因爲老師請假,這節課請自習