有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
広場
広場
ひろば
hiroba
quảng trường, sân vuông
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
広
rộng, cửa rộng, rộng rãi
N3
場
địa điểm, nơi, sân
N4