景気
けいき keiki
tình hình kinh tế, thịnh vượng
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
景気がいい
Kinh doanh đang khá
不景気[ふけいき]
Suy thoái kinh tế
けいき keiki
tình hình kinh tế, thịnh vượng
景気がいい
Kinh doanh đang khá
不景気[ふけいき]
Suy thoái kinh tế