付近
ふきん fukin
lân cận, hàng xóm
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
12
Kanji trong từ này
Ví dụ
この付近にはコンビニが何[なん]軒[けん]もある
Có rất nhiều cửa hàng tiện lợi ở khu vực này.
ふきん fukin
lân cận, hàng xóm
この付近にはコンビニが何[なん]軒[けん]もある
Có rất nhiều cửa hàng tiện lợi ở khu vực này.