乗客
じょうきゃく joukyaku
hành khách, du khách
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
地下鉄[ちかてつ]の乗客が増[ふ]える
Số lượng hành khách tàu điện ngầm tăng lên
じょうきゃく joukyaku
hành khách, du khách
地下鉄[ちかてつ]の乗客が増[ふ]える
Số lượng hành khách tàu điện ngầm tăng lên