有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
泣き声
泣き声
なきごえ
nakigoe
tiếng khóc, tiếng nức nở
N3
名詞
Trọng âm
3
⓪ 平板
Kanji trong từ này
泣
khóc, khóc lóc, rên rỉ
N1
声
tiếng nói
N3