有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
大使
大使
たいし
taishi
đại sứ
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
使
dùng, sử dụng, sứ giả, gây
N3
Ví dụ
駐日中国大使
中國駐日大使