みなおす minaosu
đánh giá lại, cân nhắc lại
thấy, hy vọng, cơ hội, ý kiến, nhìn
N3
thẳng, trực tiếp, sửa chữa, thật thà
今回のことで彼を見直す
通過這次的事情重新認識了他