有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
出入り
出入り
でいり
deiri
đi lại, khách ghé thăm
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
1
Kanji trong từ này
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
入
vào, nhập
N5
Ví dụ
人の出入りが激しい
出入的人多