有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
持ち歩く
持ち歩く
もちあるく
mochiaruku
mang theo, xách theo
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
4
⓪ 平板
Kanji trong từ này
持
cầm, giữ, có
N4
歩
đi bộ, bước
N3
Ví dụ
かばんを持ち歩く
拿着包走