有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
安静
安静
あんせい
ansei
yên tĩnh, bình tĩnh
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
安
yên, rẻ, thấp, yên tĩnh
N3
静
quiet
N3
Ví dụ
絶対安静が必要だ
必須保持絕對靜養