有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
~箇所
~箇所
~かしょ
kasho
~ địa điểm
N3
其他
接尾詞
Kanji trong từ này
箇
bộ đếm cho đồ vật
N1
所
nơi, chỗ, địa điểm
N3
Ví dụ
ゴミは1箇所に集める
把垃圾放在一處