有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
道路
道路
どうろ
douro
đường, phố
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
道
đường, con đường, giáo pháp
N4
路
đường, lối, con đường
N3
Ví dụ
道路工事を行う
修路;進行修路工程