たいくつ taikutsu
chán, buồn, mệt mỏi
rút lui, rút, từ chức, đuổi, từ chối
N3
nhượng bộ, cong, rúc, cam chịu
N1
退屈な生活
無聊的生活
つまらない
無趣的;沒有價值的