有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
古代
古代
こだい
kodai
thời cổ đại
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
古
cũ, xưa
N3
代
thay thế, kỳ đại, lần, thế hệ
N4
Ví dụ
現代(げんだい)
現代