学問

がくもん gakumon

học tập, học vấn, học thuật

N3名詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Ví dụ

彼[かれ]は学問がある

他有學問

学問に励[はげ]む

追求學問;努力求學

学問の世界[せかい]

科學界;學術界