有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
長期
長期
ちょうき
chouki
dài hạn
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
長
dài, trưởng, lãnh đạo
N5
期
kỳ, thời kỳ, hạn
N3
Ví dụ
病気のために長期欠勤する
因病長期缺勤