有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
用量
用量
ようりょう
youryou
liều lượng, cách dùng
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
用
sử dụng, dùng, công việc
N4
量
lượng, độ, cân nhắc, ước tính
N2