習慣

しゅうかん shuukan

thói quen, tập tục

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

悪[わる]い習慣を直[なお]すのは簡単[かんたん]ではない

Không dễ gì để thay đổi thói quen xấu