目的

もくてき mokuteki

mục tiêu, lý tưởng

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

目的のためには手段[しゅだん]を選[えら]ばない

Không lựa chọn phương tiện để đạt mục đích.