目的
もくてき mokuteki
mục tiêu, lý tưởng
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
目的のためには手段[しゅだん]を選[えら]ばない
Không lựa chọn phương tiện để đạt mục đích.
もくてき mokuteki
mục tiêu, lý tưởng
目的のためには手段[しゅだん]を選[えら]ばない
Không lựa chọn phương tiện để đạt mục đích.