有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
ご主人
ご主人
ごしゅじん
goshujin
chồng, người chồng
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
主
chủ, chủ nhân, chính, cái chính yếu
N4
人
người
N5
Ví dụ
旦那[だんな]さん
您丈夫