きもち kimochi
tâm trạng, cảm xúc
tinh thần, tâm trí, không khí
N5
cầm, giữ, có
N4
気持ちがよい
心情舒暢
気持ちが悪[わる]い
不舒暢;不快活;不愉快;不痛快;不舒服;難受