店員
てんいん tenin
nhân viên bán hàng
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
週給[しゅうきゅう]5万[まん]円[えん]の店員
Nhân viên bán hàng kiếm được 50.000 yên mỗi tuần.
てんいん tenin
nhân viên bán hàng
週給[しゅうきゅう]5万[まん]円[えん]の店員
Nhân viên bán hàng kiếm được 50.000 yên mỗi tuần.