いっしょうけんめい isshoukenmei
hết sức, chăm chỉ, siêng năng
một, căn bản số 1
N5
sống, thật, sinh ra
N3
treo, phụ thuộc, xa xôi
N1
mệnh, vận mệnh, sự sống, lệnh
一生懸命に働[はたら]く
拼命工作