ほうそうきょく housoukyoku
đài phát thanh, đài truyền hình
thả, phóng, giải phóng, bắn
N3
hộ tống, gửi
cục, sở, văn phòng, kết luận
日本放送協会[にっぽんほうそうきょうかい](NHK)
日本廣播協會