昼休み

ひるやすみ hiruyasumi

giờ nghỉ trưa

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

昼休みは12時[じ]から1時[じ]までの1時間[じかん]です

Giờ nghỉ trưa từ 12 giờ đến 1 giờ, kéo dài một tiếng.