有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
駐車
駐車
ちゅうしゃ
chuusha
đỗ xe, bãi đỗ
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
駐
đóng quân, cư trú, lưu trú
N2
車
xe, ô tô
N3
Ví dụ
駐車料金[りょうきん]はいくらですか
停車費是多少錢?