同僚

どうりょう douryou

đồng nghiệp, cộng sự

N4名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

同僚と一杯[いっぱい]飲[の]みに行[い]く

和同事一起去喝杯酒