有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
思い出す
思い出す
おもいだす
omoidasu
nhớ lại, gợi nhớ
N4
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
思
nghĩ, suy nghĩ
N3
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
Ví dụ
昔[むかし]のことを思い出す
想起過去的事情