駅員
えきいん ekiin
nhân viên nhà ga
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
2⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
駅員が乗客[じょうきゃく]を車内[しゃない]に押[お]し込[こ]む
Nhân viên ga xô nhân khách vào trong toa tàu
えきいん ekiin
nhân viên nhà ga
駅員が乗客[じょうきゃく]を車内[しゃない]に押[お]し込[こ]む
Nhân viên ga xô nhân khách vào trong toa tàu