駅員

えきいん ekiin

nhân viên nhà ga

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

2⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

駅員が乗客[じょうきゃく]を車内[しゃない]に押[お]し込[こ]む

Nhân viên ga xô nhân khách vào trong toa tàu