非常に

ひじょうに hijouni

cực kỳ, rất, vô cùng

N4Trạng từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

前途[ぜんと]が非常に暗[くら]い

tương lai rất tối tăm