ぶんぼうぐ bunbougu
văn phòng phẩm, dụng cụ viết
câu, văn học, phong cách, trang trí
N4
bông, chùm, buồng, phòng
N1
dụng cụ, công cụ, có
N3
文房具のセット
一套文具