番組
ばんぐみ bangumi
chương trình, phát sóng
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
テレビのバラエティー番組
Chương trình giải trí trên truyền hình.
ばんぐみ bangumi
chương trình, phát sóng
テレビのバラエティー番組
Chương trình giải trí trên truyền hình.