有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
冬休み
冬休み
ふゆやすみ
fuyuyasumi
kỳ nghỉ đông
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
冬
mùa đông
N3
休
nghỉ, ngày nghỉ, về hưu, ngủ
N3
Ví dụ
冬休みはどうでしたか
寒假過得怎麼樣?