有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N5
/
夏休み
夏休み
なつやすみ
natsuyasumi
kỳ nghỉ hè
N5
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
夏
mùa hè
N3
休
nghỉ, ngày nghỉ, về hưu, ngủ
N3
Ví dụ
夏休みが始[はじ]まる
放暑假;暑假開始